Từ Điển Thành Phần Mỹ Phẩm Thuần Chay: Giải Mã Nhãn Sản Phẩm Từ A Đến Z

A complete guide to vegan cosmetic ingredients from A to Z. Explore Argan oil, Bakuchiol, Centella Asiatica, Plant Squalane, and the latest 2026 ingredient trends.

Viết bởi admin
June 20, 2026 10 phút đọc 1 lượt xem
Từ điển thành phần mỹ phẩm thuần chay

Bạn đã bao giờ cầm một lọ serum trên tay, lật mặt sau đọc danh sách thành phần và thấy mình hoàn toàn không hiểu gì không? Những cái tên như “Butylene Glycol”, “Cetearyl Olivate” hay “Sodium Hyaluronate” có vẻ như được viết bằng một ngôn ngữ khác. Và khi bạn đang cố gắng sống theo phong cách thuần chay, việc hiểu những thành phần này trở nên còn quan trọng hơn — bởi vì không phải mọi thứ trên nhãn đều rõ ràng là từ thực vật hay động vật.

Bộ từ điển này được tổng hợp để giúp bạn giải mã nhãn mỹ phẩm một cách nhanh chóng và chính xác, với giải thích bằng tiếng Việt dễ hiểu cho từng thành phần quan trọng.

Cách Đọc Nhãn INCI

INCI (International Nomenclature of Cosmetic Ingredients) là hệ thống tên quốc tế thống nhất cho thành phần mỹ phẩm. Một vài quy tắc cơ bản: thành phần được liệt kê theo thứ tự nồng độ từ cao nhất đến thấp nhất; “Parfum” hoặc “Fragrance” được coi là bí mật thương mại; thực vật thường được đặt tên theo danh pháp Latin; màu sắc được liệt kê theo mã CI như CI 75470 (carmine — từ bọ cochineal).

Thành Phần Thực Vật — Bảng Tra Cứu A Đến Z

A — Aloe, Argan, Ascorbic Acid

Aloe Vera / Aloe Barbadensis (Lô Hội): 100% thực vật. Làm dịu da, cấp ẩm, chống viêm. Hiệu quả đặc biệt tốt cho da nhạy cảm và da sau cháy nắng.

Argan Oil / Argania Spinosa Kernel Oil: Từ hạt cây argan Morocco, 100% thực vật. Giàu vitamin E và axit béo omega. Không gây bít lỗ chân lông, dưỡng ẩm và chống lão hóa.

Ascorbic Acid (Vitamin C): Tổng hợp hóa học, vegan. Làm sáng da, chống oxy hóa, kích thích sản xuất collagen.

B — Bakuchiol, Beta-Glucan, Bisabolol

Bakuchiol: Chiết xuất từ hạt cây Psoralea corylifolia, 100% thực vật. Thay thế retinol thuần chay. Chống lão hóa, làm đều màu da, không gây kích ứng và không photosensitizing.

Beta-Glucan: Thường từ yến mạch hoặc nấm men — đều là nguồn vegan. Chống viêm, làm dịu, tăng cường hàng rào da. Dùng được cho da nhạy cảm nhất.

Bisabolol: Alpha-bisabolol từ hoa cúc là phiên bản thực vật. Làm dịu, giảm đỏ, tốt cho da kích ứng.

C — Ceramide, Centella, Chamomile

Ceramide NP, AP, EOP (Ceramide Thực Vật): Ceramide có thể từ nguồn động vật hoặc thực vật (gạo, lúa mì, đậu nành). Luôn tìm “plant-derived ceramide” hoặc “rice ceramide”. Phục hồi và duy trì hàng rào da.

Centella Asiatica / Rau Má: 100% thực vật. Các hoạt chất madecassoside, asiaticoside chống viêm và kích thích sản xuất collagen. Cực kỳ phổ biến trong skincare Hàn Quốc.

Chamomile Extract / Anthemis Nobilis Flower Extract: Từ hoa cúc, 100% thực vật. Làm dịu, chống viêm, giảm đỏ. Phù hợp với da nhạy cảm.

G — Glycerin, Green Tea

Glycerin / Glycerol: Có thể từ mỡ động vật hoặc thực vật. Glycerin thực vật (vegetable glycerin) thường được ghi rõ. Là chất humectant cơ bản trong skincare, giữ ẩm cho da cực tốt.

Green Tea Extract / Camellia Sinensis Leaf Extract: 100% thực vật. Giàu EGCG và polyphenol chống oxy hóa. Bảo vệ da khỏi tác hại của gốc tự do và làm sáng da.

H — Hyaluronic Acid, Hemp Seed Oil

Hyaluronic Acid / Sodium Hyaluronate: Ngày nay hầu hết được sản xuất bằng lên men vi sinh vật, vegan. Humectant mạnh nhất hiện có, giữ nước gấp 1000 lần trọng lượng bản thân.

Hemp Seed Oil / Cannabis Sativa Seed Oil: 100% thực vật, không chứa THC. Giàu omega-3 và omega-6, cân bằng dầu nhờn, không gây bít lỗ chân lông.

J — Jojoba Oil

Jojoba Oil / Simmondsia Chinensis Seed Oil: Thực ra là liquid wax (sáp lỏng), 100% từ thực vật. Rất giống sebum tự nhiên của da, ổn định và không oxy hóa. Không gây bít lỗ chân lông, phù hợp mọi loại da.

K — Kaolin Clay, Kojic Acid

Kaolin Clay: Khoáng chất từ đất — hoàn toàn vegan. Làm sạch lỗ chân lông nhẹ nhàng, hút dầu thừa. Phù hợp cho da nhạy cảm hơn các loại đất sét khác.

Kojic Acid: Từ lên men nấm, vegan. Làm sáng da, ức chế sản xuất melanin, hiệu quả cho đốm nâu và tàn nhang.

N — Niacinamide, Neem Oil

Niacinamide (Vitamin B3): Tổng hợp hóa học, vegan. Làm sáng da, thu nhỏ lỗ chân lông, kiểm soát dầu nhờn, tăng cường ceramide, giảm đỏ. Một trong những thành phần đa năng nhất trong skincare hiện đại.

Neem Oil: 100% thực vật. Kháng khuẩn, kháng nấm, chống viêm. Tốt cho da mụn và da dầu, nhưng mùi rất mạnh.

P — Panthenol, Phytosphingosine

Panthenol (Pro-Vitamin B5): Tổng hợp hóa học hoặc từ thực vật, vegan. Làm dịu, dưỡng ẩm, hỗ trợ phục hồi da. Rất nhẹ nhàng, phù hợp da nhạy cảm nhất.

Phytosphingosine: Từ men nấm hoặc thực vật, vegan. Tăng cường sản xuất ceramide tự nhiên của da, kháng khuẩn nhẹ.

R — Rosehip Oil

Rosehip Oil / Rosa Canina Fruit Oil (Dầu Hạ Tầm Xuân): 100% thực vật. Giàu vitamin C tự nhiên, beta-carotene và axit béo. Chống lão hóa, làm mờ sẹo và đốm thâm. Màu vàng cam đặc trưng.

S — Salicylic Acid, Squalane, Shea Butter

Salicylic Acid: Tổng hợp hóa học, vegan. BHA làm tan bã nhờn trong lỗ chân lông, trị mụn đầu đen và mụn đầu trắng.

Squalane Thực Vật: Từ mía hoặc ô liu — 100% vegan. Dưỡng ẩm, không gây bít lỗ chân lông. Luôn kiểm tra nguồn gốc vì squalane từ cá mập vẫn tồn tại trên thị trường.

Shea Butter / Butyrospermum Parkii: 100% thực vật, từ hạt cây shea ở Tây Phi. Dưỡng ẩm sâu, giàu vitamin A và E. Phù hợp da khô và da nhạy cảm.

T — Tea Tree Oil, Tranexamic Acid

Tea Tree Oil / Melaleuca Alternifolia Leaf Oil: 100% thực vật. Kháng khuẩn và kháng nấm mạnh. Hiệu quả với mụn trứng cá nhưng phải pha loãng (tối đa 5%), không dùng nguyên chất.

Tranexamic Acid: Tổng hợp hóa học, vegan. Làm sáng da, giảm nám và tàn nhang. An toàn hơn hydroquinone và không cần kê đơn.

Z — Zinc Oxide

Zinc Oxide: Khoáng chất, vegan. Là active trong mineral sunscreen, chặn cả UVA và UVB. Không gây kích ứng, phù hợp da nhạy cảm. Ưu tiên chọn “non-nano zinc oxide”.

Danh Sách Thành Phần Động Vật Phổ Biến Cần Tránh

  • Keratin: Từ lông, móng, sừng động vật. Tên INCI: Keratin, Hydrolyzed Keratin. Rất phổ biến trong sản phẩm chăm sóc tóc.
  • Collagen: Thường từ da bò hoặc cá. Tên INCI: Soluble Collagen, Hydrolyzed Collagen.
  • Elastin: Từ da và động mạch động vật. Tên INCI: Soluble Elastin, Hydrolyzed Elastin.
  • Beeswax / Cera Alba: Từ tổ ong. Rất phổ biến trong son môi, mascara và kem dưỡng ẩm dạng sáp.
  • Lanolin / Wool Wax: Từ lông cừu. Có trong nhiều kem dưỡng da và son dưỡng môi. Tên INCI: Lanolin, Lanolin Alcohol.
  • Carmine / CI 75470: Từ bọ cochineal. Tạo màu đỏ và hồng trong son môi và phấn má. Cũng ghi là Cochineal Extract.
  • Sericin / Silk Amino Acids: Từ kén tằm. Có trong nhiều serum tóc và kem dưỡng da cao cấp.
  • Guanine / CI 75170: Từ vảy cá, tạo hiệu ứng nhũ trong mỹ phẩm trang điểm. Thay thế vegan: mica.

Bộ từ điển này là công cụ tra cứu sống — khi bạn gặp một thành phần lạ, hãy tra cứu trước khi mua. Ngành mỹ phẩm thay đổi liên tục và ngày càng nhiều thương hiệu đang chuyển sang nguồn gốc thực vật — đây là xu hướng đáng mừng cho cả người tiêu dùng lẫn hành tinh.

Enjoyed this article?

Get weekly insights on Tech, AI & Beauty — straight to your inbox.

Để lại bình luận

Your email address will not be published. Required fields are marked *